Bảng giá thép hộp

Lượt xem 224 | Cỡ chữ

Thép hộp mạ kẽm

Chủng loại & Quy cách

Độ dài

(Cây)

Trọng lượng

(Kg/Cây)

Đơn giá

(VND/Kg)

Thành tiền

(VND/Cây)

Hộp mạ kẽm quy cách 13 x 26 x 1.0

6m

3,45

15.223

52.519

Hộp mạ kẽm quy cách 13 x 26 x 1.1

6m

3,77

15.223

57.391

Hộp mạ kẽm quy cách 13 x 26 x 1.2

6m

4,08

15.223

62.110

Hộp mạ kẽm quy cách 13 x 26 x 1.4

6m

4,7

15.223

71.548

Hộp mạ kẽm quy cách 14 x 14 x 1.0

6m

2,41

15.223

36.687

Hộp mạ kẽm quy cách 14 x 14 x 1.1

6m

2,63

15.223

40.036

Hộp mạ kẽm quy cách 14 x 14 x 1.2

6m

2,84

15.223

43.233

Hộp mạ kẽm quy cách 14 x 14 x 1.4

6m

3,25

15.223

49.475

Hộp mạ kẽm quy cách 16 x 16 x 1.0

6m

2,79

15.223

42.472

Hộp mạ kẽm quy cách 16 x 16 x 1.1

6m

3,04

15.223

46.278

Hộp mạ kẽm quy cách 16 x 16 x 1.2

6m

3,29

15.223

50.084

Hộp mạ kẽm quy cách 16 x 16 x 1.4

6m

3,78

15.223

57.543

Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 20 x 1.0

6m

3,54

15.223

53.889

Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 20 x 1.1

6m

3,87

15.223

58.913

Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 20 x 1.2

6m

4,2

15.223

63.937

Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 20 x 1.4

6m

4,83

15.223

73.527

Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 20 x 1.5

6m

5,14

15.223

78.246

Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 20 x 1.8

6m

6,05

15.223

92.099

Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 40 x 1.0

6m

5,43

15.223

82.661

Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 40 x 1.1

6m

5,94

15.223

90.425

Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 40 x 1.2

6m

6,46

15.223

98.341

Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 40 x 1.4

6m

7,47

15.223

113.716

Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 40 x 1.5

6m

7,97

15.223

121.327

Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 40 x 1.8

6m

9,44

15.223

143.705

Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 40 x 2.0

6m

10,4

15.223

158.319

Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 40 x 2.3

6m

11,8

15.223

179.631

Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 40 x 2.5

6m

12,72

15.223

193.637

Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 25 x 1.0

6m

4,48

15.223

68.199

Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 25 x 1.1

6m

4,91

15.223

74.745

Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 25 x 1.2

6m

5,33

15.223

81.139

Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 25 x 1.4

6m

6,15

15.223

93.621

Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 25 x1.5

6m

6,56

15.223

99.863

Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 25 x 1.8

6m

7,75

15.223

117.978

Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 25 x 2.0

6m

8,52

15.223

129.700

Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 50 x 1.0

6m

6,84

15.223

104.125

Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 50 x 1.1

6m

7,5

15.223

114.173

Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 50 x 1.2

6m

8,15

15.223

124.067

Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 50 x 1.4

6m

9,45

15.223

143.857

Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 50 x 1.5

6m

10,09

15.223

153.600

Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 50 x 1.8

6m

11,98

15.223

182.372

Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 50 x 2.0

6m

13,23

15.223

201.400

Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 50 x 2.3

6m

15,06

15.223

229.258

Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 50 x 2.5

6m

16,25

15.223

247.374

Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 30 x 1.0

6m

5,43

15.223

82.661

Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 30 x 1.1

6m

5,94

15.223

90.425

Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 30 x 1.2

6m

6,46

15.223

98.341

Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 30 x 1.4

6m

7,47

15.223

113.716

Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 30 x 1.5

6m

7,97

15.223

121.327

Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 30 x 1.8

6m

9,44

15.223

143.705

Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 30 x 2.0

6m

10,4

15.223

158.319

Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 30 x 2.3

6m

11,8

15.223

179.631

Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 30 x 2.5

6m

12,72

15.223

193.637

Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 1.0

6m

8,25

15.223

125.590

Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 1.1

6m

9,05

15.223

137.768

Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 1.2

6m

9,85

15.223

149.947

Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 1.4

6m

11,43

15.223

173.999

Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 1.5

6m

12,21

15.223

185.873

Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 1.8

6m

14,53

15.223

221.190

Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 2.0

6m

16,05

15.223

244.329

Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 2.3

6m

18,3

15.223

278.581

Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 2.5

6m

19,78

15.223

301.111

Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 2.8

6m

21,79

15.223

331.709

Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 3.0

6m

23,4

15.223

356.218

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 0.8

6m

5,88

15.223

89.511

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 1.0

6m

7,31

15.223

111.280

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 1.1

6m

8,02

15.223

122.088

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 1.2

6m

8,72

15.223

132.745

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 1.4

6m

10,11

15.223

153.905

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 1.5

6m

10,8

15.223

164.408

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 1.8

6m

12,83

15.223

195.311

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 2.0

6m

14,17

15.223

215.710

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 2.3

6m

16,14

15.223

245.699

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 2.5

6m

17,43

15.223

265.337

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 2.8

6m

19,33

15.223

294.261

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 3.0

6m

20,57

15.223

313.137

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 1.1

6m

12,16

15.223

185.112

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 1.2

6m

13,24

15.223

201.553

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 1.4

6m

15,38

15.223

234.130

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 1.5

6m

16,45

15.223

250.418

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 1.8

6m

19,61

15.223

298.523

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 2.0

6m

21,7

15.223

330.339

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 2.3

6m

24,8

15.223

377.530

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 2.5

6m

26,85

15.223

408.738

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 2.8

6m

29,88

15.223

454.863

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 3.0

6m

31,88

15.223

485.309

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 3.2

6m

33,86

15.223

515.451

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 100 x 1.4

6m

16,02

15.223

243.872

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 100 x 1.5

6m

19,27

15.223

293.347

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 100 x 1.8

6m

23,01

15.223

350.281

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 100 x 2.0

6m

25,47

15.223

387.730

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 100 x 2.3

6m

29,14

15.223

443.598

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 100 x 2.5

6m

31,56

15.223

480.438

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 100 x 2.8

6m

35,15

15.223

535.088

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 100 x 3.0

6m

37,35

15.223

568.579

Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 100 x 3.2

6m

38,39

15.223

584.411

Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 1.1

6m

10,09

15.223

153.600

Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 1.2

6m

10,98

15.223

167.149

Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 1.4

6m

12,74

15.223

193.941

Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 1.5

6m

13,62

15.223

207.337

Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 1.8

6m

16,22

15.223

246.917

Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 2.0

6m

17,94

15.223

273.101

Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 2.3

6m

20,47

15.223

311.615

Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 2.5

6m

22,14

15.223

337.037

Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 2.8

6m

24,6

15.223

374.486

Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 3.0

6m

26,23

15.223

399.299

Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 3.2

6m

27,83

15.223

423.656

Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 100 x 1.4

6m

19,33

15.223

294.261

Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 100 x 1.5

6m

20,68

15.223

314.812

Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 100 x 1.8

6m

24,69

15.223

375.856

Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 100 x 2.0

6m

27,34

15.223

416.197

Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 100 x 2.3

6m

31,29

15.223

476.328

Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 100 x 2.5

6m

33,89

15.223

515.907

Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 100 x 2.8

6m

37,77

15.223

574.973

Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 100 x 3.0

6m

40,33

15.223

613.944

Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 100 x 3.2

6m

42,87

15.223

652.610

Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 1.1

6m

12,16

15.223

185.112

Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 1.2

6m

13,24

15.223

201.553

Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 1.4

6m

15,38

15.223

234.130

Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 1.5

6m

16,45

15.223

250.418

Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 1.8

6m

19,61

15.223

298.523

Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 2.0

6m

21,7

15.223

330.339

Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 2.3

6m

24,8

15.223

377.530

Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 2.5

6m

26,85

15.223

408.738

Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 2.8

6m

29,88

15.223

454.863

Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 3.0

6m

31,88

15.223

485.309

Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 3.2

6m

33,86

15.223

515.451

Hộp mạ kẽm quy cách 75 x 75 x 1.5

6m

20,68

15.223

314.812

Hộp mạ kẽm quy cách 75 x 75 x 1.8

6m

24,69

15.223

375.856

Hộp mạ kẽm quy cách 75 x 75 x 2.0

6m

27,34

15.223

416.197

Hộp mạ kẽm quy cách 75 x 75 x 2.3

6m

31,29

15.223

476.328

Hộp mạ kẽm quy cách 75 x 75 x 2.5

6m

33,89

15.223

515.907

Hộp mạ kẽm quy cách 75 x 75 x 2.8

6m

37,77

15.223

574.973

Hộp mạ kẽm quy cách 75 x 75 x 3.0

6m

40,33

15.223

613.944

Hộp mạ kẽm quy cách 75 x 75 x 3.2

6m

42,87

15.223

652.610

Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 1.5

6m

24,93

15.223

379.509

Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 1.8

6m

29,79

15.223

453.493

Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 2.0

6m

33,01

15.223

502.511

Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 2.3

6m

37,8

15.223

575.429

Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 2.5

6m

40,98

15.223

623.839

Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 2.8

6m

45,7

15.223

695.691

Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 3.0

6m

48,83

15.223

743.339

Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 3.2

6m

51,94

15.223

790.683

Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 3.5

6m

56,58

15.223

861.317

Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 3.8

6m

61,17

15.223

931.191

Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 4.0

6m

64,21

15.223

977.469

Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 120 x 1.8

6m

29,79

15.223

453.493

Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 120 x 2.0

6m

33,01

15.223

502.511

Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 120 x 2.3

6m

37,8

15.223

575.429

Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 120 x 2.5

6m

40,98

15.223

623.839

Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 120 x 2.8

6m

45,7

15.223

695.691

Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 120 x 3.0

6m

48,83

15.223

743.339

Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 120 x 3.2

6m

51,94

15.223

790.683

Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 120 x 3.5

6m

56,58

15.223

861.317

Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 120 x 3.8

6m

61,17

15.223

931.191

Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 120 x 4.0

6m

64,21

15.223

977.469

Thép hộp đen

Chủng loại & Quy cách

Độ dài
(Cây)

Trọng lượng
(Kg/Cây)

Đơn giá
(VND/Kg)

Thành tiền
(VND/Cây)

Quy cách 13 x 26 x 1.0

6m

2,41

14.505

34.957

Quy cách 13 x 26 x 1.1

6m

3,77

14.505

54.684

Quy cách 13 x 26 x 1.2

6m

4,08

14.505

59.180

Quy cách 13 x 26 x 1.4

6m

4,7

14.505

68.174

Quy cách 14 x 14 x 1.0

6m

2,41

14.505

34.957

Quy cách 14 x 14 x 1.1

6m

2,63

14.505

38.148

Quy cách 14 x 14 x 1.2

6m

2,84

14.505

41.194

Quy cách 14 x 14 x 1.4

6m

3,25

14.505

47.141

Quy cách 16 x 16 x 1.0

6m

2,79

14.505

40.469

Quy cách 16 x 16 x 1.1

6m

3,04

14.505

44.095

Quy cách 16 x 16 x 1.2

6m

3,29

14.505

47.721

Quy cách 16 x 16 x 1.4

6m

3,78

14.505

54.829

Quy cách 20 x 20 x 1.0

6m

3,54

14.505

51.348

Quy cách 20 x 20 x 1.1

6m

3,87

14.505

56.134

Quy cách 20 x 20 x 1.2

6m

4,2

14.505

60.921

Quy cách 20 x 20 x 1.4

6m

4,83

14.505

70.059

Quy cách 20 x 20 x 1.5

6m

5,14

14.505

74.556

Quy cách 20 x 20 x 1.8

6m

6,05

14.505

87.755

Quy cách 20 x 40 x 1.0

6m

5,43

14.505

78.762

Quy cách 20 x 40 x 1.1

6m

5,94

14.505

86.160

Quy cách 20 x 40 x 1.2

6m

6,46

14.505

93.702

Quy cách 20 x 40 x 1.4

6m

7,47

14.505

108.352

Quy cách 20 x 40 x 1.5

6m

7,79

14.505

112.994

Quy cách 20 x 40 x 1.8

6m

9,44

14.505

136.927

Quy cách 20 x 40 x 2.0

6m

10,4

14.505

150.852

Quy cách 20 x 40 x 2.3

6m

11,8

14.505

171.159

Quy cách 20 x 40 x 2.5

6m

12,72

14.505

184.504

Quy cách 25 x 25 x 1.0

6m

4,48

14.505

64.982

Quy cách 25 x 25 x 1.1

6m

4,91

14.505

71.220

Quy cách 25 x 25 x 1.2

6m

5,33

14.505

77.312

Quy cách 25 x 25 x 1.4

6m

6,15

14.505

89.206

Quy cách 25 x 25 x 1.5

6m

6,56

14.505

95.153

Quy cách 25 x 25 x 1.8

6m

7,75

14.505

112.414

Quy cách 25 x 25 x 2.0

6m

8,52

14.505

123.583

Quy cách 25 x 50 x 1.0

6m

6,84

14.505

99.214

Quy cách 25 x 50 x 1.1

6m

7,5

14.505

108.788

Quy cách 25 x 50 x 1.2

6m

8,15

14.505

118.216

Quy cách 25 x 50 x 1.4

6m

9,45

14.505

137.072

Quy cách 25 x 50 x 1.5

6m

10,09

14.505

146.355

Quy cách 25 x 50 x 1.8

6m

11,98

14.505

173.770

Quy cách 25 x 50 x 2.0

6m

13,23

14.505

191.901

Quy cách 25 x 50 x 2.3

6m

15,06

14.505

218.445

Quy cách 25 x 50 x 2.5

6m

16,25

14.505

235.706

Quy cách 30 x 30 x 1.0

6m

5,43

14.505

78.762

Quy cách 30 x 30 x 1.1

6m

5,94

14.505

86.160

Quy cách 30 x 30 x 1.2

6m

6,46

14.505

93.702

Quy cách 30 x 30 x 1.4

6m

7,47

14.505

108.352

Quy cách 30 x 30 x 1.5

6m

7,97

14.505

115.605

Quy cách 30 x 30 x 1.8

6m

9,44

14.505

136.927

Quy cách 30 x 30 x 2.0

6m

10,4

14.505

150.852

Quy cách 30 x 30 x 2.3

6m

11,8

14.505

171.159

Quy cách 30 x 30 x 2.5

6m

12,72

14.505

184.504

Quy cách 30 x 60 x 1.0

6m

8,25

14.505

119.666

Quy cách 30 x 60 x 1.1

6m

9,05

14.505

131.270

Quy cách 30 x 60 x 1.2

6m

9,85

14.505

142.874

Quy cách 30 x 60 x 1.4

6m

11,43

14.505

165.792

Quy cách 30 x 60 x 1.5

6m

12,21

14.505

177.106

Quy cách 30 x 60 x 1.8

6m

14,53

14.505

210.758

Quy cách 30 x 60 x 2.0

6m

16,05

14.505

232.805

Quy cách 30 x 60 x 2.3

6m

18,3

14.505

265.442

Quy cách 30 x 60 x 2.5

6m

19,78

14.505

286.909

Quy cách 30 x 60 x 2.8

6m

21,97

14.505

318.675

Quy cách 30 x 60 x 3.0

6m

23,4

14.505

339.417

Quy cách 40 x 40 x 1.1

6m

8,02

14.505

116.330

Quy cách 40 x 40 x 1.2

6m

8,72

14.505

126.484

Quy cách 40 x 40 x 1.4

6m

10,11

14.505

146.646

Quy cách 40 x 40 x 1.5

6m

10,8

14.505

156.654

Quy cách 40 x 40 x 1.8

6m

12,83

14.505

186.099

Quy cách 40 x 40 x 2.0

6m

14,17

14.505

205.536

Quy cách 40 x 40 x 2.3

6m

16,14

14.505

234.111

Quy cách 40 x 40 x 2.5

6m

17,43

14.505

252.822

Quy cách 40 x 40 x 2.8

6m

19,33

14.505

280.382

Quy cách 40 x 40 x 3.0

6m

20,57

14.505

298.368

Quy cách 40 x 80 x 1.1

6m

12,16

14.505

176.381

Quy cách 40 x 80 x 1.2

6m

13,24

14.505

192.046

Quy cách 40 x 80 x 1.4

6m

15,38

14.505

223.087

Quy cách 40 x 80 x 3.2

6m

33,86

14.505

491.139

Quy cách 40 x 80 x 3.0

6m

31,88

14.505

462.419

Quy cách 40 x 80 x 2.8

6m

29,88

14.505

433.409

Quy cách 40 x 80 x 2.5

6m

26,85

14.505

389.459

Quy cách 40 x 80 x 2.3

6m

24,8

14.505

359.724

Quy cách 40 x 80 x 2.0

6m

21,7

14.505

314.759

Quy cách 40 x 80 x 1.8

6m

19,61

14.505

284.443

Quy cách 40 x 80 x 1.5

6m

16,45

14.505

238.607

Quy cách 40 x 100 x 1.5

6m

19,27

14.505

279.511

Quy cách 40 x 100 x 1.8

6m

23,01

14.505

333.760

Quy cách 40 x 100 x 2.0

6m

25,47

14.505

369.442

Quy cách 40 x 100 x 2.3

6m

29,14

14.505

422.676

Quy cách 40 x 100 x 2.5

6m

31,56

14.505

457.778

Quy cách 40 x 100 x 2.8

6m

35,15

14.505

509.851

Quy cách 40 x 100 x 3.0

6m

37,53

14.505

544.373

Quy cách 40 x 100 x 3.2

6m

38,39

14.505

556.847

Quy cách 50 x 50 x 1.1

6m

10,09

14.505

146.355

Quy cách 50 x 50 x 1.2

6m

10,98

14.505

159.265

Quy cách 50 x 50 x 1.4

6m

12,74

14.505

184.794

Quy cách 50 x 50 x 3.2

6m

27,83

14.505

403.674

Quy cách 50 x 50 x 3.0

6m

26,23

14.505

380.466

Quy cách 50 x 50 x 2.8

6m

24,6

14.505

356.823

Quy cách 50 x 50 x 2.5

6m

22,14

14.505

321.141

Quy cách 50 x 50 x 2.3

6m

20,47

14.505

296.917

Quy cách 50 x 50 x 2.0

6m

17,94

14.505

260.220

Quy cách 50 x 50 x 1.8

6m

16,22

14.505

235.271

Quy cách 50 x 50 x 1.5

6m

13,62

14.505

197.558

Quy cách 50 x 100 x 1.4

6m

19,33

14.505

280.382

Quy cách 50 x 100 x 1.5

6m

20,68

14.505

299.963

Quy cách 50 x 100 x 1.8

6m

24,69

14.505

358.128

Quy cách 50 x 100 x 2.0

6m

27,34

14.505

396.567

Quy cách 50 x 100 x 2.3

6m

31,29

14.505

453.861

Quy cách 50 x 100 x 2.5

6m

33,89

14.505

491.574

Quy cách 50 x 100 x 2.8

6m

37,77

14.505

547.854

Quy cách 50 x 100 x 3.0

6m

40,33

14.505

584.987

Quy cách 50 x 100 x 3.2

6m

42,87

14.505

621.829

Quy cách 60 x 60 x 1.1

6m

12,16

14.505

176.381

Quy cách 60 x 60 x 1.2

6m

13,24

14.505

192.046

Quy cách 60 x 60 x 1.4

6m

15,38

14.505

223.087

Quy cách 60 x 60 x 1.5

6m

16,45

14.505

238.607

Quy cách 60 x 60 x 1.8

6m

19,61

14.505

284.443

Quy cách 60 x 60 x 2.0

6m

21,7

14.505

314.759

Quy cách 60 x 60 x 2.3

6m

24,8

14.505

359.724

Quy cách 60 x 60 x 2.5

6m

26,85

14.505

389.459

Quy cách 60 x 60 x 2.8

6m

29,88

14.505

433.409

Quy cách 60 x 60 x 3.0

6m

31,88

14.505

462.419

Quy cách 60 x 60 x 3.2

6m

33,86

14.505

491.139

Quy cách 90 x 90 x 1.5

6m

24,93

14.505

361.610

Quy cách 90 x 90 x 1.8

6m

29,79

14.505

432.104

Quy cách 90 x 90 x 2.0

6m

33,01

14.505

478.810

Quy cách 90 x 90 x 2.3

6m

37,8

14.505

548.289

Quy cách 90 x 90 x 2.5

6m

40,98

14.505

594.415

Quy cách 90 x 90 x 2.8

6m

45,7

14.505

662.879

Quy cách 90 x 90 x 3.0

6m

48,83

14.505

708.279

Quy cách 90 x 90 x 3.2

6m

51,94

14.505

753.390

Quy cách 90 x 90 x 3.5

6m

56,58

14.505

820.693

Quy cách 90 x 90 x 3.8

6m

61,17

14.505

887.271

Quy cách 90 x 90 x 4.0

6m

64,21

14.505

931.366

Quy cách 60 x 120 x 1.8

6m

29,79

14.505

432.104

Quy cách 60 x 120 x 2.0

6m

33,01

14.505

478.810

Quy cách 60 x 120 x 2.3

6m

37,8

14.505

548.289

Quy cách 60 x 120 x 2.5

6m

40,98

14.505

594.415

Quy cách 60 x 120 x 2.8

6m

45,7

14.505

662.879

Quy cách 60 x 120 x 3.0

6m

48,83

14.505

708.279

Quy cách 60 x 120 x 3.2

6m

51,94

14.505

753.390

Quy cách 60 x 120 x 3.5

6m

56,58

14.505

820.693

Quy cách 60 x 120 x 3.8

6m

61,17

14.505

887.271

Quy cách 60 x 120 x 4.0

6m

64,21

14.505

931.366

Quy cách 100 x 150 x 3.0

6m

62,68

14.505

909.173

         

 

Thép Quy cách cỡ lớn

Chủng loại & Quy cách

Độ dài
(Cây)

Trọng lượng
(Kg/Cây)

Đơn giá
(VND/Kg)

Thành tiền
(VND/Cây)

Quy cách 300 x 300 x 12

6m

651,11

18.350

11.947.869

Quy cách 300 x 300 x 10

6m

546,36

18.350

10.025.706

Quy cách 300 x 300 x 8

6m

440,1

18.350

8.075.835

Quy cách 200 x 200 x 12

6m

425,03

18.350

7.799.301

Quy cách 200 x 200 x 10

6m

357,96

18.350

6.568.566

Quy cách 180 x 180 x 10

6m

320,28

18.350

5.877.138

Quy cách 180 x 180 x 8

6m

259,24

18.350

4.757.054

Quy cách 180 x 180 x 6

6m

196,69

18.350

3.609.262

Quy cách 180 x 180 x 5

6m

165,79

18.350

3.042.247

Quy cách 160 x 160 x 12

6m

334,8

18.350

6.143.580

Quy cách 160 x 160 x 8

6m

229,09

18.350

4.203.802

Quy cách 160 x 160 x 6

6m

174,08

18.350

3.194.368

Quy cách 160 x 160 x 5

6m

146,01

18.350

2.679.284

Quy cách 150 x 250 x 8

6m

289,38

18.350

5.310.123

Quy cách 150 x 250 x 5

6m

183,69

18.350

3.370.712

Quy cách 150 x 150 x 5

6m

136,59

18.350

2.506.427

Quy cách 140 x 140 x 8

6m

198,95

18.350

3.650.733

Quy cách 140 x 140 x 6

6m

151,47

18.350

2.779.475

Quy cách 140 x 140 x 5

6m

127,17

18.350

2.333.570

Quy cách 120 x 120 x 6

6m

128,87

18.350

2.364.765

Quy cách 120 x 120 x 5

6m

108,33

18.350

1.987.856

Quy cách 100 x 200 x 8

6m

214,02

18.350

3.927.267

Quy cách 100 x 140 x 6

6m

128,86

18.350

2.364.581

Quy cách 100 x 100 x 5

6m

89,49

18.350

1.642.142

Quy cách 100 x 100 x 10

6m

169,56

18.350

3.111.426

Quy cách 100 x 100 x 2.0

6m

36,78

18.350

674.913

Quy cách 100 x 100 x 2.5

6m

45,69

18.350

838.412

Quy cách 100 x 100 x 2.8

6m

50,98

18.350

935.483

Quy cách 100 x 100 x 3.0

6m

54,49

18.350

999.892

Quy cách 100 x 100 x 3.2

6m

57,97

18.350

1.063.750

Quy cách 100 x 100 x 3.5

6m

79,66

18.350

1.461.761

Quy cách 100 x 100 x 3.8

6m

68,33

18.350

1.253.856

Quy cách 100 x 100 x 4.0

6m

71,74

18.350

1.316.429

Quy cách 100 x 150 x 2.0

6m

46,2

18.350

847.770

Quy cách 100 x 150 x 2.5

6m

57,46

18.350

1.054.391

Quy cách 100 x 150 x 2.8

6m

64,17

18.350

1.177.520

Quy cách 100 x 150 x 3.2

6m

73,04

18.350

1.340.284

Quy cách 100 x 150 x 3.5

6m

79,66

18.350

1.461.761

Quy cách 100 x 150 x 3.8

6m

86,23

18.350

1.582.321

Quy cách 100 x 150 x 4.0

6m

90,58

18.350

1.662.143

Quy cách 150 x 150 x 2.0

6m

55,62

18.350

1.020.627

Quy cách 150 x 150 x 2.5

6m

69,24

18.350

1.270.554

Quy cách 150 x 150 x 2.8

6m

77,36

18.350

1.419.556

Quy cách 150 x 150 x 3.0

6m

82,75

18.350

1.518.463

Quy cách 150 x 150 x 3.2

6m

88,12

18.350

1.617.002

Quy cách 150 x 150 x 3.5

6m

96,14

18.350

1.764.169

Quy cách 150 x 150 x 3.8

6m

104,12

18.350

1.910.602

Quy cách 150 x 150 x 4.0

6m

109,42

18.350

2.007.857

Quy cách 100 x 200 x 2.0

6m

55,62

18.350

1.020.627

Quy cách 100 x 200 x 2.5

6m

69,24

18.350

1.270.554

Quy cách 100 x 200 x 2.8

6m

77,36

18.350

1.419.556

Quy cách 100 x 200 x 3.0

6m

82,75

18.350

1.518.463

Quy cách 100 x 200 x 3.2

6m

88,12

18.350

1.617.002

Quy cách 100 x 200 x 3.5

6m

96,14

18.350

1.764.169

Quy cách 100 x 200 x 3.8

6m

104,12

18.350

1.910.602

Quy cách 100 x 200 x 4.0

6m

109,42

18.350

2.007.857

 

 

10/10 74 bài đánh giá
0908000468
messenger icon zalo icon