Thép Posco SS-Vina


Thép Posco SS-Vina - ảnh chính
- Mã sản phẩm: TPC

- Hãng sản xuất: Thép Posco

- Giá bán: Liên hệ


Dấu hiệu nhận biết : 

Thép cuộn: 

Thép cây: mặt bên của thanh thép có in hình POSCO nổi

 

Loại sản phẩm

Khối lượng/mét

Khối lượng/cây

Số cây/bó

Khối lượng/bó

( tấn/bó)

D10

0.617

7.22

300

2.166

D12

0.888

10.39

260

2.701

D14

1.201

14.16

190

2.690

D16

1.580

18.49

150

2.773

D18

2.000

23.40

120

2.808

D20

2.470

28.90

90

2.601

D22

2.980

34.87

80

2.789

D25

3.850

45.05

60

2.703

D28

4.840

56.63

50

2.831

D32

6.310

73.83

35

2.584

D36

7.990

93.48

25

2.337

D40

9.860

115.36

20

2.307

D50

15.42

180.41

15

2.706

Tiêu chuẩn Mác Thép Giới hạn chảy

N/mm2
Giới hạn đứt

N/mm2
Độ giãn dài 

min%
Khả năng uốn
 
Góc uốn Đường kính gối uốn
TCVN
1651-2:2008
CB400-V 300 min 450 min 19 min 160 -180o 3d (d ≤ 16)
4d (16 
CB400-V 400 min 570 min 14 min 160 -180o 4d (d ≤ 16)
5d (16 
CB500-V 500 min 650 min 14 min 160 -180o 5d (d ≤ 16)
6d (16 
JIS G
G3112:2010
SD 295 A 295 min 440 - 600 16 (d <25)  180o 3d (d ≤ 16)
17 (d ≥25) 4d (d > 16)
SD 390 390 - 510 560 min 16 (d <25)  180o 5d
17 (d ≥25)
SD 490 490 - 625 620 min 12 (d <25)  90o 5d (d ≤ 25)
13 (d > 25) 6d (d > 25)
ASTM A615/
A615M:2012
Gr40 280 min 420 min 11 (d =10)  90o 3,5d (d ≤ 16)
12 (d > 10) 5d (d > 16)
Gr 60 420 min 620 min 9 (d ≤ 19) 180o 3,5d (d ≤ 16)
8 (19  5d (16 
7d (25 
7 (d > 25) 9d (d > 36)
Gr 75 520 min 690 min 7 (d ≤ 25) 180o 5d (16 
7d (25 
7 (d > 25) 90o 9d (d > 43)
Gr 80 560 min 725 min 7 (d ≤ 25) 180o 5d (16 
7d (25 
6 (d > 25) 90o 9d (d > 43)
Tiêu chuẩn Mác thép C Si Mn P S Ceq
JIS
 G 3112:2010
SD 295A - - - 0.55 max 0.55 max -
SD 390 0.29 max 0.55 max 1.80 max 0.04 max 0.04 max 0.55 max
SD 490 0.32 max 0.55 max 1.80 max 0.04 max 0.04 max 0.60 max
TCVN:
1651 - 1:2008
CB 240-T - - - 0.05 max 0.05 max -
CB 300-T - - - 0.05 max 0.05 max -
TCVN:
1651 - 2:2008
CB 300-T - - - 0.05 max 0.05 max -
CB 400-T 0.29 max 0.55 max 1.8 max 0.04 max 0.05 max 0.56 max
CB 500-T 0.32 max 0.55 max 1.8 max 0.04 max 0.04 max 0.61 max
ASTM A 615/
A615M-08a
Gr 40 - - - - - -
Gr 60 - - - 0.06 max - -
BS 4449:1997 Gr 250 0.25 max - - 0.06 max 0.06 max 0.42 max
Gr 460 0.25 max - - 0.05 max 0.05 max 0.51 max

 


Các sản phẩm cùng loại

THÉP POMINA Giá bán: Liên hệ
Thép Vinakyoei Giá bán: Liên hệ
Thép Miền Nam (VNS) Giá bán: Liên hệ
Thép Hòa Phát Giá bán: Liên hệ
VN-Index
588,02  1,24  0,21%
HNX-Index
79,19  -0,11  -0,13%
DowJones
17.702,22  -55,99  -0,32%
Vàng
1.085,60  -2,90  -0,27%
USD
22.270,00  0,00  0,00%
Dầu thô
43,07  -1,14  -2,58%
  • Posco SS-Vina
  • Thép Hòa Phát
  • Thép Pomina

Hỗ trợ online

tel icon Mr Sơn +84-908000468

Hỗ trợ chat qua skype
tel icon Mr Thuận +84-901330299

Hỗ trợ chat qua skype